-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4175:1985Ổ lăn. Dung sai. Thuật ngữ và định nghĩa Rolling bearings. Tolerances. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-2-8:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-8: Môi trường – Sụt áp và gián đoạn ngắn trên hệ thống cấp điện công cộng với các kết quả đo thống kê Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-8: Environment – Voltage dips and short interruptions on public electric power supply systems with statistical measurement results |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8562:2010Phân bón. Phương pháp xác định kali tổng số Fertilizers. Method for determination of total potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6336:1998Phương pháp thử chất hoạt động bề mặt metylen xanh Standard test method for methylene blue active substances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5738:2001Hệ thống báo cháy tự động - Yêu cầu kỹ thuật Automatic fire alarm system - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 642,000 đ | ||||