-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1270:2000Giấy và cactông. Xác định định lượng Paper and board. Determination of grammage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3228-1:2000Giấy. Xác định độ chịu bục Paper. Determination of bursting strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 200:1995Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định trị số toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính trị số toả nhiệt thực Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the calorimeter bomb method and calculation of net calorific value |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14153:2024Quặng tinh thiếc – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Tin concentrates – Determination of copper content - Flame atomic absorption spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11728-1:2016Dao phay trụ đứng và dao phay rãnh – Phần 1: Dao phay có cán hình trụ. End mills and slot drills – Part 1: Milling cutters with cylindrical shanks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1863:1976Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ gia nhựa Paper and board. Determination of tar yield |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11994-1:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 1: Hướng dẫn chung Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 1: General guidance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10393:2014Mứt nhuyễn, mứt đông và mứt từ quả có múi Jams, jellies and marmalades |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7699-2-43:2014Thử nghiệm môi trường - Phần 2-43: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Kd: Thử nghiệm bằng hyđro sulfua đối với các tiếp điểm và mối nối Environmental testing - Part 2-43: Tests - Test Kd: Hydrogen sulphide test for contacts and connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5720:2001Bột giặt tổng hợp gia dụng Powder synthetic detergent for home laundering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||