-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-51:2004Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-51: Yêu cầu cụ thể đối với bơm tuần hoàn đặt tĩnh tại dùng cho các hệ thống nước sưởi và nước dịch vụ Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-51: Particular requirements for stationary circulation pumps for heating and service water installations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7143:2020Xăng − Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Standard test method for lead in gasoline by atomic absorption spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6704:2020Xăng − Xác định hàm lượng chì và mangan bằng phương pháp quang phổ tia X Standard test method for lead and manganese in gasoline by X-ray spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4031:1985Xi măng. Phương pháp xác định độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết và tính ổn định thể tích Cements. Determination of standard plasticity, setting time and soundness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-63:2001An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-63: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để đun nóng chất lỏng và đun sôi nước dùng trong dịch vụ thương mại Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-63: Particular requirements for commercial electric water boilers and liquid heaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||