-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9139:2012Công trình thủy lợi - Kết cấu bê tông, bê tông cốt thép vùng ven biển - Yêu cầu kỹ thuật Hydraulic structures - Concrete and reinforced concrete structures in coasteal areas - Technical specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14241-1:2024Giống chó nội – Phần 1: Chó Hmông cộc đuôi Indigenous breeding dogs – Part 1: Dog of HMong with short tails |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5026:2007Lớp phủ kim loại. Lớp mạ kẽm trên gang hoặc thép Metallic coatings. Electroplated coatings of zinc on iron or steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12304:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polyetylen (PE) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polyethylene (PE) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14245:2024Gỗ sấy – Xác định độ ẩm bằng ẩm kế điện dung Dried wood — Determination of moisture content by capacitance meter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1651:1985Thép cốt bê tông cán nóng Hot-rolled steel for reinforcement of concrete |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1765:1975Thép cacbon kết cấu thông thường. Mác thép và yêu cầu kỹ thuật Structural carbon steels. Marks and specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5877:1995Lớp mạ điện niken trên chất nền từ và không từ đo chiều dày lớp mạ. Phương pháp từ Electrodeposited nickel coatings on magnetic and non-magnetic substrates. Measurement of coating thickness. Magnetic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7970:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử kéo vòng ống Metallic materials. Tube. Ring tensile test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13330:2021Công trình cảng biển - Yêu cầu bảo trì Marine Port Facilities - Maintennance Requirements |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4506:2012Nước cho bê tông và vữa. Yêu cầu kỹ thuật Water for concrete and mortar. Technical specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4398:2001Thép và sản phẩm thép. Vị trí lấy mẫu, chuẩn bị phôi mẫu và mẫu thử cơ tính Steel and steel products. Location and preparation of samples and test pieces for mechanical testing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,430,000 đ | ||||