-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14279:2025Nhiên liệu thu hồi dạng rắn – Quy định kỹ thuật và phân loại Solid recovered fuels – Specifications and classes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1308:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc chuyển hai bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End double stepped crosses. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4398:2001Thép và sản phẩm thép. Vị trí lấy mẫu, chuẩn bị phôi mẫu và mẫu thử cơ tính Steel and steel products. Location and preparation of samples and test pieces for mechanical testing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||