-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6729:2000Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để xác định độ trắng Pulp. Preparation of laboratory sheets for measurement of brightness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7072:2002Bột giấy. Xác định độ nhớt giới hạn bằng dung dịch đồng etylendiamin (CED) Pulp. Determination of limiting viscosity number in cupric ethylene diamine (CED) solution |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3226:2001Giấy, cactông. Xác định độ nhám. Phương pháp Bendtsen, Giấy, cactông. Xác định độ nhám. Phương pháp Bendtsen, Giấy, cactông. Xác định độ nhám. Phương pháp Bendtsen Paper, board. Determination of roughness. Bendtsen method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||