• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12544-1:2019

Khí thiên nhiên – Xác định thủy ngân – Phần 1: Lấy mẫu thủy ngân bằng phương pháp hấp phụ hóa học i-ốt

Natural gas – Determination of mercury – Part 1: Sampling of mercury by chemisorption on iodine

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 3121-1:2003

Vữa xây dựng. Phương pháp thử. Phần 1: Xác định kích thước hạt cốt liệu lớn nhất

Mortar for masonry. Test methods. Part 1: Determination of maximum particle size of aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5699-2-98:2003

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-98: Yêu cầu cụ thể đối với máy tạo ẩm

household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-98: Particular requirements for humidifiers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8064:2009

Nhiên liệu điêzen pha 5% este metyl axit béo. Yêu cầu kỹ thuật

5% fatty acid methyl esters blended diesel fuel oils. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8103:2009

Sữa và sản phẩm sữa. Phương pháp chiết lipit và các hợp chất hòa tan trong lipit

Milk and milk products. Extraction methods for lipids and liposoluble compounds

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2405:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cứng có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Nipples with threaded plugs and adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8120:2009

Rau quả và sản phẩm rau quả. Xác định độ kiềm của tro tổng số và của tro tan trong nước

Fruits. Vegetables and derived products. Determination of alkalinity of total ash and of water-soluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11984-4:2017

Ổ lăn - Phương pháp đo rung - Phần 4: Ổ đỡ đũa trụ có lỗ và bề mặt ngoài hình trụ

Rolling bearings - Measuring methods for vibration - Part 4: Radial cylindrical roller bearings with cylindrical bore and outside surface

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7858:2018

Thép cacbon tấm mỏng cán nguội có chất lượng thương mại và chất lượng dập vuốt

Cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4553:2009

Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poisson

Applied statistics – Estimation and confidence of intervals for parameters of Poisson distribution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 256-2:2001

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ