• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8021-4:2009

Công nghệ thông tin. Mã phân định đơn nhất. Phần 4: Vật phẩm riêng

Information technology. Unique identifiers. Part 4: Individual items

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7435-1:2004

Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 1: Lựa chọn và bố trí

Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 1: Selection and installation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10176-8-18:2018

Công nghệ thông tin – Kiến trúc thiết bị UPnP – Phần 8-18: Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Dịch vụ kết nối giao thức Internet mạng diện rộng

Information technology – UPnP device architecture – Part 8-18: Internet gateway device control protocol – Wide area network Internet protocol connection service

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 1867:2001

Giấy, cactông. Xác định độ ẩm. Phương pháp sấy khô

Paper, board. Determination of moisture content. Oven-drying method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ