- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 101 - 120 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 101 | IEC/TC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 102 | ISO/TC 61/SC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 103 | ISO/TC 96/SC 2 | Terminology | Chưa xác định | |
| 104 | ISO/TC 106/SC 3 | Terminology | Chưa xác định | |
| 105 | ISO/TC 147/SC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 106 | ISO/TC 201/SC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 107 | ISO/TC 202/SC 1 | Terminology | Chưa xác định | |
| 108 | IEC/TA 1 | Terminals for audio, video and data services and contents | Chưa xác định | |
| 109 | ISO/TC 172/SC 4 | Telescopic systems | Chưa xác định | |
| 110 | ISO/IEC JTC 1/SC 6 | Telecommunications and information exchange between systems | Chưa xác định | |
| 111 | ISO/TC 10 | Technical product documentation | O - Thành viên quan sát | |
| 112 | ISO/TC 46/SC 4 | Technical interoperability | Chưa xác định | |
| 113 | ISO/TC 17/SC 19 | Technical delivery conditions for steel tubes for pressure purposes | Chưa xác định | |
| 114 | ISO/TC 114/SC 9 | Technical definitions [STANDBY] | Chưa xác định | |
| 115 | ISO/TMBG | Technical Management Board - groups | P - Thành viên chính thức | |
| 116 | ISO/TC 34/SC 8 | Tea | O - Thành viên quan sát | |
| 117 | ISOTC 34/SC 8 | Tea | ||
| 118 | ISO/TC 4/SC 9 | Tapered roller bearings | Chưa xác định | |
| 119 | ISO/TC 120/SC 2 | Tanned leather | Chưa xác định | |
| 120 | ISO/TC 114/SC 14 | Table and wall clocks | Chưa xác định |