-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14642:2026An toàn hạt nhân – Nhà máy điện hạt nhân – Hướng dẫn kỹ thuật tính đến yếu tố con người trong khi thiết kế |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1676:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng đồng Iron ores. Determination of copper content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4579:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm Waste water. Determination of aluminium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7885:2026Thuật ngữ về công nghệ, an toàn và an ninh hạt nhân |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||