-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10132-1:2014Sơn và véc ni - Xác định hàm lượng chất hữu cơ dễ bay hơi - Phần 1: Phương pháp hiệu số Paints and Varnishes — Determination of volatile organic compound (VOC) content — Part 1: Difference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7303-2-24:2013Thiết bị điện y tế – Phần 2-24: Yêu cầu riêng về an toàn của bơm truyền và bộ điều khiển Medical electrical equipment – Part 2-24: Particular requirements for the safety of infusion pumps and controllers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9605:2013Trang thiết bị y tế – Thiết bị truyền dịch xách tay không dùng điện Medical devices – Non-electrically driven portable infusion devices |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7303-2-26:2013Thiết bị điện y tế – Phần 2-26: Yêu cầu riêng về an toàn của máy điện não Medical electrical equipment – Part 2-26: Particular requirements for the safety of electroencephalographs |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7303-2-27:2013Thiết bị điện y tế – Phần 2-27: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của thiết bị theo dõi điện tim Medical electrical equipment – Part 2-27: Particular requirements for the safety, including essential performance, of electrocardiographic monitoring equipment |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||