-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3091:1979Tarô máy cắt ren hệ mét đường kính từ 0,25 đến 0,9 mm Machine taps for cutting metric threads with diameters from 0.25 to 0.9 mm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4425:1987Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit Sandstone -Method for the determination of titanium dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14484:2025Kiểm dịch thực vật – Biện pháp tổng hợp trong hệ thống quản lý nguy cơ dịch hại Integrated measures in a systems approach for pest risk management |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||