• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7200:2007

Mã số mã vạch vật phẩm - Mã côngtenơ vận chuyển theo xê-ri (SSCC) - Yêu cầu kỹ thuật

Article number and bar code - Serial shipping container code (SSCC) - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6562:1999

Dầu mỡ động vật và thực vật. Đánh giá hàm lượng chất béo sữa

Animal and vegetable fats and oils. Estimation of milk fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5089:1990

Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Yêu cầu cơ bản

Storage of cereals and pulses. Basic requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1653:1989

Ray đường sắt hẹp. Yêu cầu kỹ thuật

Narrow-guage rails. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11241:2016

Bồn rác bê tông thành mỏng đúc sẵn

Precast thin wall concrete waste container

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-37:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-37: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu sử dụng điện dùng trong dịch vụ thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-37: Particular requirements for commercial electric deep fat fryers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13133:2020

Chất lỏng cách điện – Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer

Standard Test Method for water insulating liquids by coulometric Karl Fischer titration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1683:1986

Bánh mì. Yêu cầu kỹ thuật

Bread. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2235:1977

Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kết cấu bê tông cốt thép

Design documents - Forming drawings of reinforced concrete structures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9902:2025

Đê sông – Yêu cầu thiết kế

River dikes – Design requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ