-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7724:2007Chất lượng nước. Xác định thuỷ ngân. Phương pháp dùng phổ huỳnh quang nguyên tử Water quality. Determination of mercury. Method using atomic fluorescence spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7749:2007Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phép thử sao chổi ADN. Phương pháp sàng lọc Foodstuffs. DNA Comet Assay for the detection of irradiated foodstuffs. Screening method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6095:1995Hạt lúa mì. Yêu cầu kỹ thuật Wheat. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7740-2:2007Thử lâm sàng trang thiết bị y tế đối với con người. Phần 2: Kế hoạch thử lâm sàng Clinical investigation of medical devices for human subjects. Part 2: Clinical investigation plans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14479-5:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 5: Phương pháp xử lý số liệu đo từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 5: Processing magnetic data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||