-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13589-18:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 18: Phương pháp điện từ tần số cao Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 18: High frequency electromagnetic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7835-E07:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E07: Độ bền màu với tạo đốm: Nước Textiles. Tests for colour fastness. Part E07: Colour fastness to spotting: Water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14479-5:2025Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 5: Phương pháp xử lý số liệu đo từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 5: Processing magnetic data |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||