-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11869:2017Vòi nước vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật chung cho bộ phận điều chỉnh lưu lượng Sanitary tapware - General specifications for flow rate regulators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7675-3:2007Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 3: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyeste, cấp chịu nhiệt 155 Specifications for particular types of winding wires. Part 3: Polyester enamelled round copper wire, class 155 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6180:1996Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phương pháp trắc phổ dùng axitosunfosalixylic Water quality. Determination of nitrate. Spectrometric method using sulfosalicylic acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9239:2012Chất thải rắn - Quy trình chiết độc tính Solid wastes - The toxicity characteristic leaching procedure |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7927:2008Thực phẩm. Phát hiện và định lượng Staphylococcus aureus bằng phương pháp tính số có xác suất lớn nhất Foodstuffs. Detection and enumeration of staphylococcus aureus by most probable number (MPN) method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14477-4:2025Đất, đá quặng fluorit – Phần 4: Xác định hàm lượng bari sunphat bằng phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||