• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO 9001:2015

Hệ thống quản lý chất lượng - Các yêu cầu

Quality management system - Requirements

284,000 đ 284,000 đ Xóa
2

Sửa đổi 1:2019 TCVN 8936:2011

Sản phẩm dầu mỏ - Nhiên liệu (Loại F) - Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải

Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

Sửa đổi 2:2025 TCVN V:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN ISO 14050:2000

Quản lý môi trường. Từ vựng

Environmental management. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 14046:2016

Quản lý môi trường – Dấu vết nước – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Environmental management – Water footprint – Principles, requirements and guidelines

188,000 đ 188,000 đ Xóa
6

Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/TS 37107:2020

Đô thị và cộng đồng bền vững – Mô hình trưởng thành cho các cộng đồng thông minh và bền vững

Sustainable cities and communities – Maturity model for smart sustainable communities

184,000 đ 184,000 đ Xóa
8

TCVN ISO 9003:1996

Hệ chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong kiểm tra và thử nghiệm cuối cùng

Quality systems. Model for quality assurance in final inspection and test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7271:2003/SĐ 1:2007

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng

Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

Sửa đổi 1:2025 TCVN I-5:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế

Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6276:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu

Rules for marine pollution prevention systems of ships

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN ISO 14041:2000

Quản lý môi trường. Đánh giá chu trình sống của sản phẩm. Xác định mục tiêu, phạm vi và phân tích kiểm kê

Environmental Management. Life cycle assessment. Goal and scope definition and inventory analysis

200,000 đ 200,000 đ Xóa
13

Sửa đổi 2:2025 TCVN VI:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2103:1994/SĐ 1:1995

Dây điện bọc nhựa PVC

PVC insulated wires

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

Sửa đổi 2:2025 TCVN I-3:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược

Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,906,000 đ