-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5384:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng natri và kali bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of sodium and potassium content by atomic absorption spectrophotometry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3978:1984Trường học phổ thông. Tiêu chuẩn thiết kế General school. Design Standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3900:1984Lợn giống. Quy trình đánh giá lợn đực giống qua đời sau Breed pigs. Process for assessment of breed boars through descendants |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3920:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng gang có đệm, nối ren Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type iron plug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5388:1991Mặt sàng phẳng. Phân loại, ký hiệu, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm tra, ghi nhãn Flat sieve plates. Classifications, symbols, specifications, test methods, marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2730:1987Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng canxi oxit Concentrate of chromium ore. Determination of calcium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13733-3:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Đánh giá hiêụ suất năng lượng và các yếu tố khác của hệ thống sản xuất có ảnh hưởng đến môi trường – Phần 3: Quá trình tổng hợp dữ liệu đánh giá hiệu quả môi trường Automation systems and integration – Evaluating energy efficiency and other factors of manufacturing systems that influence the environment – Part 3: Environmental performance evaluation data aggregation process |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5350:1991Graphit. Phương pháp xác định lượng chất bốc Graphite. Determination of volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13381-5:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 5: Giống chuối Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 5: Banana varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3858:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng photpho Ferrochrome. Determination of phosphorus content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9278:2012Cà phê quả tươi. Yêu cầu kỹ thuật Cherry coffee. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4265:1991Quạt bàn Table Fans |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 800,000 đ | ||||