-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13668-2:2023Chất lượng đất – Quy trình ngâm chiết để thử nghiệm hóa học và độc học sinh thái đối với đất và các vật liệu giống đất – Phần 2: Mẻ thử nghiệm sử dụng tỷ lệ chất lỏng trên chất rắn là 10 l/kg chất khô Soil quality – Leaching procedures for subsequent chemical and ecotoxicological testing of soil and soil–like materials – Part 2: Batch test using a liquid to solid ratio of 10 l/kg dry matter |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4844:2007Dưa chuột tươi Cucumbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13887-2:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 2: Tổng hàm lượng ẩm – Phương pháp đơn giản Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 2: Total moisture – Simplified method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10605-2:2015Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 2: Máy nén. 12 Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 2: Compressors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9792:2013Dầu thô và nhiên liệu cặn - Xác định niken, vanadi và sắt bằng phổ phát xạ nguyên tử plasma cặp cảm ứng (ICP) Standard Test Methods for Determination of Nickel, Vanadium, and Iron in Crude Oils and Residual Fuels by Inductively Coupled Plasma (ICP) Atomic Emission Spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10687-23:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 23: Thử nghiệm kết cấu đầy đủ của cánh rôto Wind turbines – Part 23: Full-scale structural testing of rotor blades |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 720,000 đ | ||||