-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7909-2-8:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-8: Môi trường – Sụt áp và gián đoạn ngắn trên hệ thống cấp điện công cộng với các kết quả đo thống kê Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-8: Environment – Voltage dips and short interruptions on public electric power supply systems with statistical measurement results |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8219:2009Hỗn hợp bê tông thủy công và bê tông thủy công. Phương pháp thử Hydraulic concrete mixture and hydraulic concrete. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14482:2025Công nghệ thông tin – Tính toán đám mây và nền tảng phân tán – Nguyên tắc phân loại cho nền tảng số Information technology — Cloud computing and distributed platforms — Taxonomy for digital platforms |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13716-6:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13813-3:2025Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7909-2-14:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-14: Môi trường – Quá điện áp trong mạng lưới phân phối điện công cộng Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-14: Environment – Overvoltages on public electricity distribution networks |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12232-2:2025An toàn của môđun quang điện (PV) – Phần2: Yêu cầu về thử nghiệm Photovoltaic (PV) module safety qualification – Part 2: Requirements for testing |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14460:2025Hướng dẫn các xem xét về hiệu quả sử dụng vật liệu trong thiết kế có ý thức về môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử Guidance on material efficiency considerations in environmentally conscious design of electrical and electronic products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10687-12:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12: Đo đặc tính công suất của tuabin gió phát điện – Tổng quan Wind energy generation systems – Part 12: Power performance measurements of electricity producing wind turbines – Overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,502,000 đ | ||||