• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13525:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với sản phẩm – Xác định tổng nhiệt lượng khi cháy (nhiệt trị)

Reaction to fire tests for products – Determination of the gross heat of combustion (calorific value)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 13524-1:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tốc độ giải phóng nhiệt lượng, sinh khói và mất khối lượng – Phần 1: Tốc độ giải phóng nhiệt lượng (phương pháp côn nhiệt lượng) và tốc độ sinh khói (đo theo phương pháp động)

Reaction tofire tests – Heat release, smoke production and mass loss rate – Part 1: Heat release rate (cone calorimeter method) and smoke production rate (dynamic measurements)

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN 13523-2:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa – Tính lan truyền lửa – Phần 2: Tính lan truyền lửa theo phương ngang trên sản phẩm xây dựng và giao thông đặt thẳng đứng

Reaction to fire tests – Spread of flame – Part 2: Lateral spread on building and transport products in vertical configuration

172,000 đ 172,000 đ Xóa
4

TCVN 10685-7:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 7: Thử nghiệm trên các sản phẩm định hình trước

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 7: Tests on pre–formed shapes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 14216:2024

Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc

Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10170-6:2025

Điều kiện kiểm trung tâm gia công – Phần 6: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy

Test conditions for machining centres Part 6: Accuracy of speeds and interpolations

232,000 đ 232,000 đ Xóa
7

TCVN 10170-7:2025

Điều kiện kiểm trung tâm gia công – Phần 7: Độ chính xác của mẫu kiểm hoàn thiện

Test conditions for machining centres − Part 7: Accuracy of finished test piece

216,000 đ 216,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,372,000 đ