-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14302-2:2025Công trình phòng, chống sạt lở bờ sông, bờ biển – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Works to prevent and control erosion of river bank and coast – Part 2: Element, volume of the geological investigation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3007:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc thẳng B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3002:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10299-13:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 13: Quản lý rủi ro trong hoạt động điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 13: Risk management |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||