-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14221:2025Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định kích thước và khối lượng thể tích của vật liệu cách nhiệt dạng ống bọc |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14291-1:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Nền tảng trao đổi dữ liệu cho các dịch vụ IoT – Phần 1: Các yêu cầu chung và kiến trúc. Information technology – Internet of Things (IoT) – Data exchange platform for IoT services – Part 1: General requirements and architecture |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14499-4-3:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-3: Các yêu cầu bảo vệ đối với hệ thống pin lưu trữ năng lượng theo các điều kiện môi trường Electrical energy storage(EES) systems – Part 4-3: Protection requirements of battery-based energy storage systems (BESS) according to the environmental conditions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14256:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Profile cấu trúc Sensory analysis – Methodology – Texture profile |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10299-1:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 1: Quy định chung Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14272-2:2024Hệ thống tưới tiêu – Tưới phun mưa – Phần 2: Tưới cho cây rau Irrigation and drainage system – Sprinkler irrigation – Part 2: Irrigation for vegetable crops |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14259:2024Gỗ biến tính – Gỗ biến tính dùng cho đồ gỗ ModIfied wood — Modified wood for furniture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14328:2025Thức ăn hỗn hợp cho cá hồi vân và cá tầm Compound feed for rainbow trout and sturgeon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10299-8:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 8: An toàn hiện trường điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 8: Site safety for non-technical survey, technical survey and clearance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||