-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13480-5:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 5: Xác định độ chịu mài mòn bánh xe lăn của vật liệu làm phẳng sàn chịu mài mòn Methods of test for screed materials – Part 5: Determination of wear resistance to rolling wheel of screed material for wearing layer |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6172:1996Pháo hoa. Yêu cầu kỹ thuật và an toàn Fireworks. Technical and safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10299-6:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 6: Rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 6: Explosive ordnance clearance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||