-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14274:2025Phòng cháy, chữa cháy rừng – Yêu cầu chung Forest fire protection — General requirments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-8:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 8: An toàn hiện trường điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 8: Site safety for non-technical survey, technical survey and clearance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10299-11:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 11: Quản lý thông tin Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 11: Information management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14321:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Phân cấp chất lượng kim cương đã chế tác – Thuật ngữ, phân loại và phương pháp thử Jewellery and precious metals – Grading polished diamonds – Terminology, classification and test methods |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10299-6:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 6: Rà phá bom mìn vật nổ Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 6: Explosive ordnance clearance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 710,000 đ | ||||