• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14436:2025

Thực phẩm – Phương pháp sàng lọc aflatoxin B1, deoxynivalenol, fumonisin B1và B2, ochratoxin A, T-2 toxin, HT-2 toxin và zearalenon trong thực phẩm (không bao gồm thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ) bằng sắc ký lỏng - hai lần khối phổ (LC-MS/MS)

Foodstuffs – Multimethod for the screening of aflatoxin B1, deoxynivalenol, fumonisin B1 and B2, ochratoxin A, T–2 toxin, HT–2 toxin and zearalenone in foodstuffs, excluding foods for infants and young children, by LC–MS/MS

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 14368:2025

Quản lý nguồn nhân lực – Gắn kết người lao động – Hướng dẫn

Human resource management − Employee engagement – Guidelines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6202:2008

Chất lượng nước. Xác định phospho. Phương pháp đo phổ dùng amoni molipdat

Water quality. Determination of phosphorus. Ammonium molybdate spectrometric method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14313:2025

Sản xuất bồi đắp – Nguyên tắc chung – Tổng quan về xử lý dữ liệu

Additive manufacturing – Generally principles – Overview of data processing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ