• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4125:1985

Phụ tùng đường ống. Khuỷu ống bằng gang rèn. Nối ba chạc. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Ductile cast iron tees. Basic dimensions

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 12300:2018

Phụ gia cuốn khí cho bê tông

Air-entraining admixtures for concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12301:2018

Phụ gia hóa học cho bê tông chảy

Chemical admixtures for flowing concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6939:1996

Mã số vật phẩm. Mã số tiêu chuẩn 13 chữ số (EAN-VN13). Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Standard 13-digit Number (EAN-VN13). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN ISO/IEC 17040:2008

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về đánh giá đồng đẳng của tổ chức đánh giá sự phù hợp và tổ chức công nhận

Conformity assessment. General requirements for peer assessment of conformity assessment bodies and accreditation bodies

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 1622:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nguồn sáng

Graphical symbols to be used electrical diagrams. Light sources

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 9900-11-21:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 11-21: Ngọn lửa thử nghiệm - Phương pháp thử bằng ngọn lửa 500W thẳng đứng đối với vật liệu Polyme dạng ống. 14

Fire hazard testing - Part 11-21: Test flames - 500 W vertical flame test method for tubular polymeric materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1766:1975

Thép cacbon kết cấu chất lượng tốt. Mác thép và yêu cầu kỹ thuật

High quality structural carbon steels. Marks and specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5041:1990

Tín hiệu báo nguy ở nơi làm việc. Tín hiệu âm thanh báo nguy

Danger signals for work places. Auditory danger signals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN ISO 14068-1:2025

Quản lý biến đổi khí hậu – Chuyển đổi phát thải ròng bằng không – Phần 1: Trung hòa các–bon

Climate change management – Transition to net zero – Part 1: Carbon neutrality

368,000 đ 368,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,118,000 đ