-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13937-1:2024Ứng dụng đường sắt – Hệ thống đường ray không đá ba lát – Phần 1: Yêu cầu chung Railway Applications – Ballastless Track Systems – Part 1: General Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9311-1:2024Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14281-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13048:2024Lớp mặt đường bằng hỗn hợp nhựa rỗng thoát nước – Thi công và nghiệm thu Porous Asphalt Mixture Course - Construction and Acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14282-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 2: Xác định sơ đồ đặc trưng, mức độ tác động và thời lượng hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 2: Determine the characteristic diagram, level of impact and pumping water time |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 358,000 đ | ||||