-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14287:2024Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng Method for determining forest biomass and carbon stock |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10599-1:2014Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn lực động cho thử nghiệm mỏi một trục - Phần 1: Hệ thống thử nghiệm Metallic materials - Dynamic force calibration for uniaxial fatigue testing - Part 1: Testing systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14281-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 1: General Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 342,000 đ | ||||