-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3059:1979Mũi khoét gắn hợp kim cứng - Yêu cầu kỹ thuật Carbid tipped counter bores - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2257:1977Bánh răng. Mođun Gears. Modules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6765:2000Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định độ giãn nở Animal and vegetable fats and oils. Determination of dilatation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13943-2:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định độ bền uốn (uốn gãy) Agglomerated stone - Test Methods - Part 2 : Determination of flexural strength (bending) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||