-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8215:2021Công trình thủy lợi - Thiết bị quan trắc Hydraulic structure - Monitoring equipment |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4787:2009Xi măng. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Methods of testing cement. Methods of taking and preparing samples of cement |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6028-1:2008Tinh dầu bạc hà. Phần 1: Loài nguyên sản (Mentha spicata L.) Oil of spearmint. Part 1: Native type (Mentha spicata L.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13943-2:2024Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 2: Xác định độ bền uốn (uốn gãy) Agglomerated stone - Test Methods - Part 2 : Determination of flexural strength (bending) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 574,000 đ | ||||