-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5074:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5233:1990Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với nước biển Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to sea water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5237:1990Vật liệu dệt. Sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định sự thay đổi kích thước sau khi sử lý ướt Textiles. Knitting articles. Determination of dimensional change after wet treatment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14188:2024Mật ong – Xác định dư lượng nhóm Neonicotinoid bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) Honey – Determination of Neonicotinoid residues by liquid chromatography–tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||