-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6169:1996Phân bón vi sinh. Thuật ngữ Microbial fertilizer. Terms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13121:2020Đậu Hà Lan đông lạnh nhanh Quick frozen peas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11041-11:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 11: Nấm hữu cơ Organic agriculture – Part 11: Organic mushroom |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5603:1998Quy phạm thực hành về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm Code of practice on general principles of food hygiene |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13917-5:2024Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 5: Sự kiện ngô chuyển gen MON 87460 Detection and quatification of genetically modified plants and products derived from genetically modified plants by real-time PCR – Part 5: Maize event MON 87460 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 464,000 đ | ||||