-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12248-5:2018Chất lượng đất – Các thông số từ quá trình chiết dùng để lập mô hình địa hóa các thành phần và sự tồn tại của các thành phần trong đất và vật liệu – Phần 5: Chiết các chất mùn từ mẫu nước Soil quality – Parameters for geochemical modelling of leaching and speciation of constituents in soils and materials – Part 5: Extraction of humic substrances from aqueous samples |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5678:1992Bệnh tả. Giám sát và phòng chống dịch Cholera. Surveillance and control |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12142-17:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 17: Thép ổ bi và ổ đũa Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 17: Ball and roller bearing steels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6661-2:2009Chất lượng nước. Hiệu chuẩn và đánh giá các phương pháp phân tích và ước lượng các đặc trưng thống kê. Phần 2: Nguyên tắc hiệu chuẩn đối với các hàm chuẩn bậc hai không tuyến tính Water quality. Calibration and evaluation of analytical methods and estimation of performance characteristics. Part 2: Calibration strategy for non-linear second-order calibration functions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5579:1991Than. Lấy mẫu vỉa khai thác Coal. Sampling of exploitation seams |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4965:1989Mảnh hợp kim cứng dạng AC và BC. Kích thước Hard alloy cutting inserts AC and BC forms. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10161:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất atrazine – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử esticides containing atrazine – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||