-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7387-3:2011An toàn máy. Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy. Phần 3: Cầu thang, ghế thang và lan can. Safety of machinery. Permanent means of access to machinery. Part 3: Stairs, stepladders and guard-rails |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4288:1986Cân bàn 500 kilogam 500 kilogrammes-type platform scales |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5433:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền khi ngắn mạch Power transformers. Methods of short-circuit testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6226:2012Chất lượng nước. Phép thử sự ức chế khả năng tiêu thụ oxy của bùn hoạt hoá dùng để oxy hóa các hợp chất cacbon và amoni Water quality -- Test for inhibition of oxygen consumption by activated sludge for carbonaceous and ammonium oxidation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8685-46:2024Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 46: Vắc xin nhược độc phòng bệnh thiếu máu truyền nhiễm ở gà Vaccine testing procedure – Part 46: Chicken Anemia Virus Live Vaccine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||