• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10829:2015

Van công nghiệp. Bộ dẫn động quay nhiều mức cho van. 14

Industrial valves -- Multi-turn valve actuator attachments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8328-1:2010

Ván gỗ dán – Chất lượng dán dính – Phần 1: Phương pháp thử

Plywood – Bonding quality – Part 1: Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 14141:2024

Phương pháp tính toán, xác định tầm hiệu lực của báo hiệu hàng hải

Method for calculating and determining the effective range of Marine Aids to Navigation

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14143-1:2024

Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá dìa (Siganus guttatus Bloch, 1787)

Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 1: Rabbitfish (Siganus guttatus Bloch, 1787)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8323:2010

Rau quả. Xác định dư lượng flusilazole. Phương pháp sắc ký khí

Vegetables and fruits. Determination of flusilazole residues. Gas chromatographic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7000:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Tương thích điện từ của mô tô, xe máy và các bộ phận kỹ thuật điện hoặc điện tử sử dụng riêng. Yêu cầu phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Electromagnetic compatibility of motorcycles and mopeds and electrical or electronic separate technical units. Requirements and test methods in type approval

236,000 đ 236,000 đ Xóa
7

TCVN 3700:1990

Thủy sản - Phương pháp xác định hàm lượng nước

Aquatic products - Method for the determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7147-1:2002

Dụng cụ bằng thuỷ tinh có lòng sâu tiếp xúc với thực phẩm - Sự thôi ra của chì và cađimi - Phần 1: Phương pháp thử

Glass hollowware in contact with food - Release of lead and cadmium - Part 1: Test method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 7523:2014

Thanh long quả tươi

Pitahayas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 14121:2024

Gỗ – Phương pháp định loại dựa vào đặc điểm cấu tạo thô đại và kính hiển vi

Wood – Method of identifying based on its macroscopic and microscopic structural features

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 7424-4:2004

Vật liệu dệt. Xác định khả năng chịu mài mòn của vải bằng phương pháp Martindale. Phần 4: Đánh giá sự thay đổi ngoại quan

Textiles. Determination of the abrasion resistancce of fabrics by the Martindale method. Part4: Assessment of appearancce change

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

Sửa đổi 1:2024 TCVN II:2012

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,286,000 đ