-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13716-7:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 7: Thử nghiệm tải làm việc của bộ chuyển đổi DC/DC. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 7: Operating load testing of the DC/DC converter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12096:2017Lựu quả tươi Pomegranate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8095-161:2019Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế – Phần 161: Tương thích điện từ International electrotechnical Vocabulary – Part 161: Electromagnetic compatibility |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 19142:2025Thông tin địa lý – Dịch vụ đối tượng địa lý trên web Geographic information – Web Feature Service |
1,048,000 đ | 1,048,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9441:2013Van công nghiệp. Thử áp lực cho van kim loại Industrial valves. Pressure testing of metallic valves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8710-26:2023Bệnh thuỷ sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 26: Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu do EHNV ở cá Aquatic animal disease — Diagnostic procedure — Part 26: Epizootic haematopoietic necrosis disease in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,660,000 đ | ||||