• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6208:2008

Thiết bị đo khí thải xe máy

Instruments for measuring vehicle exhaust emissions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8400-45:2019

Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 45: Bệnh gạo lợn, bệnh gạo bỏ

Animal diseases. Diagnostic procedure - Part 45: Porcine cysticercosis. bovine cysticercosis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13479:2022

Sơn sàn trong nhà

Interior floor coating

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 6209:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Dụng cụ đo độ khói của khí xả từ động cơ điêzen

Road vehicles. Apparatus for measurement of the opacity of exhaust gas from diesel engines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8400-1:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 1: Bệnh lở mồm long móng

Animal disease – Diagnostic procedure – Part 1: Foot and mouth disease

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 8685-25:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 25: Vắc xin phòng bệnh giả dại ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 25: Aujeszky\'s disease vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8251:2021

Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Solar water heaters – Technical requirements and testing methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8710-26:2023

Bệnh thuỷ sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 26: Bệnh hoại tử cơ quan tạo máu do EHNV ở cá

Aquatic animal disease — Diagnostic procedure — Part 26: Epizootic haematopoietic necrosis disease in fish

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 8939-4:2019

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Phân loại − Phần 4: Họ H (hệ thống thuỷ lực)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Classification – Part 4: Family H (hydraulic systems)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8710-5:2023

Bệnh thuỷ sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 5: Hội chứng Taura ở tôm

Aquatic animal disease — Diagnostic procedure — Part 5: Taura syndrome in shrimp

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ