-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7536:2005Da. Phép thử hoá. Xác định thuốc nhuộm Azo có trong da Leather. Chemical tests. Determination of certain azo colourants in dyed leathers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1652:1975Thép cán nóng. Ray đường sắt hẹp. Cỡ, thông số kích thước Hot-rolled steels. Norrow-gauge railway rails. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7488:2005Ecgônômi - Phép đo cơ bản cơ thể người dùng cho thiết kế kỹ thuật, Ecgônômi Ergonomics - Basic human body measurements for technological design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13871:2023Công nghệ nano – Hạt nano dạng bột – Đặc tính và phép đo Nano technology – Nanoparticles in powder form – Characteristics and measurements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||