-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13750:2023Thép không gỉ làm khuôn ép nhựa Stainless steels used for plastic compression molds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13831:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ lặn với mục đích giải trí Recreational diving services – Requirements for recreational diving providers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||