-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13767:2023Sản phẩm thủy sản – Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh Frozen bivalve molluscs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7802-5:2008Hệ thống chống rơi ngã cá nhân. Phần 5: Các bộ phận nối có cổng tự đóng và tự khoá Personal fall-arrest systems. Part 5: Connectors with self-closing and self-locking gates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12122:2017Than nâu và than non - Xác định khối lượng riêng tương đối thực và khối lượng riêng tương đối biểu kiến Brown coals and lignites - Determination of true relative density and apparent relative density |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13827:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với việc tổ chức lặn có ống thở với mục đích du ngoạn Recreational diving services – Requirements for the conduct of snorkerlling excursions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13817:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị ôxy bền (18O/16O) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable oxygen isotope ratio (18O/16O) of water – Isotope ratio mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13831:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ lặn với mục đích giải trí Recreational diving services – Requirements for recreational diving providers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13825:2023Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với chương trình đào tạo lặn sử dụng bình nén hỗn hợp khí giàu oxy (EAN) Recreational diving services – Requirements for training programmes on enriched air nitrox (EAN) diving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||