• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7319-1:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 1: Nguyên tắc chung về bố trí bàn phím

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 1: General principles governing keyboard layouts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7959:2011

Bê tông nhẹ - Gạch bê tông khí chưng áp (AAC)

Lightweight concrete - Autoclaved earated concrete bricks (AAC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7652:2007

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn

Personal protective equipment. Safety footwear

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 13831:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ lặn với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for recreational diving providers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10322:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of volumetic weight

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2990:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13825:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với chương trình đào tạo lặn sử dụng bình nén hỗn hợp khí giàu oxy (EAN)

Recreational diving services – Requirements for training programmes on enriched air nitrox (EAN) diving

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ