-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5603:2023Nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm General principles of food hygiene |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7552-5:2023Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Yêu cầu kỹ thuật và thử nghiệm – Phần 5: Công-te-nơ sàn và công-te-nơ có đế dạng sàn Series 1 freight containers – Specification and testing – Part 5: Platform and platform-based containers |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2857:1979Máy cưa đĩa để xẻ dọc gỗ tròn và gỗ hộp. Thông số cơ bản Circular ripping saws for round timber. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8927:2023Phòng, chống sâu hại cây rừng – Hướng dẫn chung Prevention and control of forest insect pests – General guidance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||