-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4732:1989Đá ốp lát xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Facing stones. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14125:2024Keo dán gỗ – Liên kết dán dính gỗ với gỗ – Xác định độ bền kéo trượt Wood adhesfve — Wood-to-wood adhesive bonds — Determination of shear strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8685-40:2023Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 40: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm não tủy truyền nhiễm do Avian Encephalomyelitis ở gà Vaccine testing procedure – Part 40: Avian Encephalomyelitis Vaccine, Inactivated |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8928:2023Phòng, chống bệnh hại cây rừng – Hướng dẫn chung Prevention and control of forest diseases – General guidance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8685-42:2023Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 42: Vắc xin phòng bệnh E.coli ở gia cầm Vaccine testing procedure – Part 42: Avian E.coli Vaccine |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||