• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3796:1983

Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua

Sodium hydroxide technical - Method of test for sodium chloride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2096:1993

Sơn - Phương pháp xác định thời gian khô và độ khô

Paints - Determination of drying time and dryness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11442:2016

Phụ gia thực phẩm – Maltol

Food additives – Maltol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12529:2018

Nhôm florua dùng trong công nghiệp – Xác định nguyên tố vết – Phương pháp phổ huỳnh quang tán xạ bước sóng tia X sử dụng viên bột nén

Aluminium fluoride for industrial use – Determination of trace elements – Wavelength dispersive X-ray fluorescence spectrometric method using pressed powder tablets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5709:1993

Thép cacbon cán nóng dùng cho xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật

Hot-rolled carbon steel for building. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 13834-3:2023

Thiết bị bảo vệ sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 3: Thiết bị bảo vệ mặt cho người trượt băng

Protective equipment for use in ice hockey – Part 3: Face protectors for skaters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ