-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6663-5:2009Chất lượng nước. Lấy mẫu. Phần 5: Hướng dẫn lấy mẫu nước uống từ các trạm xử lý và hệ thống phân phối bằng đường ống Water quality. Sampling. Part 5: Guidance on sampling of drinking water from treatment works and piped distribution systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1900:1976Đai ốc sáu cạnh cao (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Hexagon thick nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12068:2017Thảm trải sàn đàn hồi - Xác định khối lượng riêng Resilient floor coverings - Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5593:1991Công trình xây dựng. Sai số hình học cho phép Buildings. Geometrical tolerances |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4961:1989Mảnh dao cắt nhiều cạnh-thay thế. Hệ thống ký hiệu Removable polysided blades.Symbols system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12019:2017Bảo vệ bức xạ − Thực hành hiệu chuẩn hệ đo liều thường quy cho xử lý bức xạ Practice for calibration of routine dosimetry systems for radiation processing |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10803:2015Bảo vệ bức xạ. Các tiêu chí và giới hạn năng lực thực hiện cho việc đánh giá định kỳ nhà cung cấp liều kế cá nhân đo bức xạ gamma và tia x. 11 Radiation protection -- Criteria and performance limits for the periodic evaluation of processors of personal dosemeters for X and gamma radiation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10499-2:2015Chất lượng nước. Xác định chỉ số dầu HYDROCACBON. Phần 2: Phương pháp chiết dung môi và sắc ký khí. 24 Water quality -- Determination of hydrocarbon oil index -- Part 2: Method using solvent extraction and gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7427-2:2014Da - Xác định độ bền nước của da mềm dẻo - Phần 2: Phương pháp nén góc lặp đi lặp lại (Maeser) Leather - Determination of water resistance of flexible leather - Part 2: Repeated angular compression (Maeser) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13835:2023Mỹ thuật – Thuật ngữ và định nghĩa Art – Terms and definitions |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,308,000 đ | ||||