-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4568:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng florua Waste water. Determination of fluoride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14498:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy cố định bằng sol-khí dạng cô đặc Fire protection – Fixed Condensed Aerosol fire extinguisher |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6000:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm Water quality. Sampling. Guidance on sampling of groundwaters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4560:1988Nước thải - Phương pháp xác định hàm lượng cặn Waste water - Determination of residue content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4564:1988Nước thải. Phương pháp xác định độ oxy hòa tan Waste water. Determination of dissolved oxygen content (D.O) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13867-3:2023Hướng dẫn quản lý tài sản của hệ thống cấp nước và thoát nước – Phần 3: Mạng lưới thu gom nước thải Guidelines for the management of assets of water supply and wastewater systems – Part 3: Wastewater collection networks |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 638,000 đ | ||||