• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11277:2023

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt – Đánh giá độ kín của các bộ phận và mối nối

Refrigerating systems and heat pumps – Qualification of tightness of components and joints

168,000 đ 168,000 đ Xóa
2

TCVN 10736-28:2017

Không khí trong nhà - Phần 28: Xác định phát thải mùi từ các sản phẩm xây dựng sử dụng buồng thử

Indoor air - Part 28: Determination of odour emissions from building products using test chambers

216,000 đ 216,000 đ Xóa
3

TCVN 7327-2:2003

Xác định mức độ công suất âm của máy điều hoà không khí và bơm nhiệt nguồn gió. Phần 2: Cụm trong nhà không ống gió

Sound power rating of air-conditioning and air-source heat pump equipment. Part 2: Non-ducted indoor equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6104-2:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 2: Thiết kế, xây dựng, thử nghiệm, ghi nhãn và lập tài liệu.

Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 2: Design, construction, testing, marking and documentation

288,000 đ 288,000 đ Xóa
5

TCVN 6104-1:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt. Yêu cầu về an toàn và môi trường. Phần 1: Định nghĩa, phân loại và tiêu chí lựa chọn.

Refrigerating systems and heat pumps -- Safety and environmental requirements -- Part 1: Definitions, classification and selection criteria

244,000 đ 244,000 đ Xóa
6

TCVN 10736-38:2023

Không khí trong nhà – Phần 38: Xác định các amin trong không khí trong nhà và trong buồng thử nghiệm – Lấy mẫu chủ động trên các bộ lấy mẫu có chứa phin lọc tẩm axit phosphoric

Indoor air – Part 38: Determination of amines in indoor and test chamber air - Active sampling on samplers containing phosphoric acid impregnated filters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6576:1999

Máy điều hoà không khí và bơm nhiệt không ống gió. Thử và đánh giá tính năng

Non-ducted air conditioners and heat pumps. Testing and rating for performance

268,000 đ 268,000 đ Xóa
8

TCVN 13854-2:2023

Bơm nhiệt đun nước – Thử và xác định thông số tính năng – Phần 2: Bơm nhiệt đun nước để sưởi

Heat pump water heaters –Testing and rating for performance – Part 2: Heat pump water heater for space heating

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 10026:2020

Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hàm lượng mercaptan

Standard test method for mercaptan content of the atmosphere

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10736-34:2023

Không khí trong nhà – Phần 34: Các chiến lược đo bụi trong không khí

Indoor air – Part 34: Strategies for the measurement of airborne particles

268,000 đ 268,000 đ Xóa
11

TCVN 10028:2020

Chất lượng không khí – Lấy mẫu hơi hợp chất hữu cơ bằng ống hấp phụ than hoạt tính

Standard practice for sampling atmospheres to collect organic compound vapors (activated charcoal tube adsorption method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 10736-39:2023

Không khí trong nhà – Phần 39: Xác định các amin – Phân tích các amin bằng sắc ký lỏng (siêu) hiệu năng cao kết hợp với phép đo khối phổ độ phân giải cao hoặc hai lần khối phổ

Indoor air – Part 39: Determination of amines – Analysis of amines by (ultra-) high- erformance liquid chromatography coupled to high resolution or tandem mass spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 10736-9:2023

Không khí trong nhà – Phần 9: Xác định phát thải của các hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Phương pháp buồng thử phát thải

Indoor air – Part 9: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Emission test chamber method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 10736-32:2017

Không khí trong nhà - Phần 32: Khảo sát toà nhà để xác định sự xuất hiện của các chất ô nhiễm

Indoor air - Part 32: Investigation of buildings for the occurrence of pollutants

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 13855:2023

Bơm nhiệt đun nước – Thử và xác định thông số tính năng ở điều kiện non tải và tính hiệu suất theo mùa sưởi

Heat pump water heaters – Testing and rating at part load conditions and calcutation of seasonal coefficient of performance for space heating

228,000 đ 228,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,680,000 đ