-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 110:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh, dẹt - Kích thước Hexangon lock nuts (Standard precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13630:2022Máy nông nghiệp – Động cơ cỡ nhỏ – Phương pháp thử Agricultural Machinery – Small Engine – Methods of Test |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 124:1963Đai ốc. Yêu cầu kỹ thuật Nuts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13878:2023Phòng cháy chữa cháy – Hầm đường bộ – Yêu cầu thiết kế Fire protection – Road Tunnels – Design requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||