• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12194-2-2:2018

Quy trình kiểm dịch sau nhập khẩu - Phần 2-2: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Aphelenchoides ritzemabosi (Schwarts) Steiner & Buhrer

Procedure for identification of plant nematode - Part 2-2: Particular requirements for Aphelenchoides ritzemabosi (Schwartz) Steiner & Buhrer

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 6415-17:2016

Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 17: Xác định hệ số ma sát

Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Ceramic Tiles – Part 17: Determination of coefficient of friction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9436:2012

Nền đường ô tô - Thi công và nghiệm thu

Highway embankments and cuttings – Construction and quality control

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 9600:2013

Lấy mẫu ngẫu nhiên và quy trình ngẫu nhiên hóa

Random sampling and randomization procedures

172,000 đ 172,000 đ Xóa
5

TCVN 4:1993

Ký hiệu bằng chữ của các đại lượng

Quantities and units. Letter symbols of quantities

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7675-52:2017

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 52: Sợi dây đồng tròn bọc dải băng polyimide thơm (aramid), chỉ số nhiệt độ 220

Specifications for particular types of winding wires - Part 52: Aromatic polyamide (aramid) tape wrapped round copper wire, temperature index 220

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8638:2011

Công trình thủy lợi. Máy bơm nước. Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa máy bơm chìm.

Hydraulic structures. Water pumps. technical requirements for installation, operation, maintaining and repairing of submersible pumps.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13476-2:2021

Thiết bị audio, video và các thiết bị liên quan – Xác định công suất tiêu thụ – Phần 2: Tín hiệu và phương tiện

Audio, video and related equipment – Determination of power consumption – Part 2: Signals and media

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6663-3:2016

Chất lượng nước – Lấy mẫu – Phần 3: Bảo quản và xử lý mẫu nước

Water quality – Sampling – Part 3: Preservation and handling of water samples

204,000 đ 204,000 đ Xóa
10

TCVN 6643:2000

Chất lượng đất. Xác định nitơ nitrat, nitơ amoni và tổng nitơ hoà tan có trong đất được làm khô trong không khí sử dụng dung dịch canxi clorua làm dung môi chiết

Soil quality. Determination of nitrate nitrogen, ammonium nitrogen and total soluble nitrogen in air-dry soils using calcium chloride solution as extractant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12512-1:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định một số amin thơm giải phóng từ chất màu azo – Phần 1: Phát hiện việc sử dụng chất màu azo bằng cách chiết và không chiết xơ

Textiles – Methods for determination of certain aromatic amines derived from azo colorants – Part 1: Detection of the use of certain azo colorants accessible with and without extracting the fibres

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 5268:2008

Mật ong - Xác định hoạt lực diastaza

Honey - Determination of diastatic activity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 340:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định khối lượng thể tích xốp và độ xốp

Construction sand. Determination of porous volumetric mass and porosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 11644:2016

Thông tin và tư liệu – Tính bền lâu và độ bền của việc viết, in và sao chụp trên giấy – Yêu cầu và phương pháp thử

Information and documentation – Permanence and durability of writing, printing and copying on paper – Requirements and test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 7835-X16:2018

Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần X16: Độ bền màu với chà xát – Diện tích nhỏ

Textiles – Tests for colour fastness – Part X16: Colour fastness to rubbing – Small areas

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 1583:1985

Xích có độ bền cao dùng cho máy mỏ

High-tensile steel chains for mining machinery

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 13707-13:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 13: Xác định độ co rút theo phương xuyên tâm và phương tiếp tuyến

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 13: Determination of radial and tangential shrinkage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,776,000 đ