• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11022-5:2015

Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 5: Xác định độ ẩm. 8

Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 5: Determination of moisture

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 111:1963

Đai ốc nửa tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước

Hexagon slotted and castle nuts (standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11022-1:2015

Chuẩn bị nền thép trước khi phủ sơn và sản phẩm liên quan. Phương pháp thử vật liệu mài phi kim dùng để phun làm sạch bề mặt. Phần 1: Lấy mẫu. 11

Preparation of steel substrates before application of paints and related products -- Test methods for non-metallic blast-cleaning abrasives -- Part 1: Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12667-5:2025

Xác định các chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 5: Cadmium, chì, crom trong polyme, sản phẩm điện tử và cadmium, chì trong kim loại bằng AAS, AFS, ICP–OES và ICP–MS

Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 5: Cadmium, lead and chromium in polymers and electronics and cadmium and lead in metals by AAS, AFS, ICP–OES and ICP–MS

164,000 đ 164,000 đ Xóa
5

TCVN 8180-2:2009

Phomat, cùi phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng natamyxin. Phần 2: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đối với phomat, cùi phomat và phomat chế biến

Cheese, cheese rind and processed cheese. Determination of natamycin content. Part 2: High-performance liquid chromatographic method for cheese, cheese rind and processed cheese

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 332:1969

Đai ốc tròn. Yêu cầu kỹ thuật

Round nuts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6817-1:2020

Máy kéo nông nghiệp – Yêu cầu, phương pháp thử và chỉ tiêu nghiệm thu đối với tầm quan sát của người lái – Phần 1: Tầm quan sát phía trước

Agricultural tractors – Requirements, test procedures and acceptance criteria for the operator’s field of vision – Part 1: Field of vision to the front

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 334:1969

Mũ ốc thấp - Kích thước

Blind low nuts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 328:1969

Đai ốc tròn có lỗ ở mặt đầu - Kích thước

Round nuts with set pin holes in side.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 11387-2:2016

Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun đeo vai – Phần 2: Phương pháp thử.

Equipment for crop protection – Knapsack sprayers – Part 2: Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 2223:1977

Ăn mòn kim loại. Thuật ngữ và định nghĩa

Corrosion of metals. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11722-12:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 12: Máy mài làm sạch ba via.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 12: Die grinders

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 8184-5:2009

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 5

Water quality. Vocabulary. Part 5

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 13707-8:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 8: Xác định độ bền cắt song song với thớ

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 8: Determination of ultimate strength in shearing parallel to grain

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,264,000 đ