-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4186:1986Tôm và mực đông lạnh. Chỉ tiêu vi sinh vật Frozen shrimps and cuttles. Microbiological characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5650:1992Tôm nõn khô xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật Dried peeled shrimps for export. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9675-4:2017Dầu mỡ động vật và thực vật – Sắc ký khí các metyl este của axit béo – Phần 4: Xác định bằng sắc ký khí mao quản Animal and vegetable fats and oils - Gas chromatography of fatty acid methyl esters - Part 4: Determination by capillary gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11910:2018Quy trình giám định, bình tuyển lợn giống Selection and judging procedure for breeding pigs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13707-6:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 6: Xác định độ bền kéo song song với thớ Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 6: Determination of ultimate tensile stress parallel to grain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||