-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11933:2017Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Thuật ngữ và định nghĩa Molecular biomarker analysis - Terms and definitions |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3059:1988Mũi khoét gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật Carbide tipped counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7056:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô - Lắp giảm xóc sau Road vehicles - Motorcycles - Mounting of rear shock absorbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10475:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Phân tích metyl este của các axit béo bằng sắc kí khí Animal and vegetable fats and oils -- Analysis by gas chromatography of methyl esters of fatty acids |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13762:2023Phân bón – Xác định hàm lượng paclobutrazol bằng phương pháp sắc ký khí (GC) Fertilizers – Determination of paclobutrazol content by gas chromatography (GC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9981:2013Hệ thống điều hoà không khí đa cụm và bơm nhiệt gió-gió - Phương pháp thử và đánh giá tính năng. Multiple split-system air-conditioners and air-to-air heat pumps -- Testing and rating for performance |
424,000 đ | 424,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13705:2023Chế phẩm bảo quản gỗ – Xác định hiệu lực phòng chống nấm mốc hại bề mặt gỗ – Phương pháp trong phòng thí nghiệm Wood preservatives – Determination the protective effectiveness of wood preservatives against mold growth on wood surfaces – Laboratory method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,080,000 đ | ||||