-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8507-3:2010Thép. Xác định hàm lượng Molypden, Niobi và Vonfram trong thép hợp kim. Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử Plasma cảm ứng. Phần 3: Xác định hàm lượng Vonfram. Steel. Determination of Mo, Nb and W contents in alloyed steel. Inductively coupled plasma atomic emission spectrometric method. Part 3: Determination of W content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13777:2023Đất sét để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ dẻo bằng phương pháp P. Fefferkorn Clay for manufacturing tableware – Determination of plasticity by P.Fefferkorn |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1815:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of phosphorus content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1819:2009Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp phân tích hóa học Steel and iron. Determination of maganese content. Methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4787:2001Xi măng - Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Cement - Methods of taking and preparing samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13754:2023Cát nhiễm mặn cho bê tông và vữa Salt-contaminated sand for concrete and mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||