-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13654-2:2023Dăm gỗ – Phần 2: Dăm gỗ dùng để sản xuất ván dăm, ván sợi Wood chips – Part 2: Wood chips used for particleboards, fiberboards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10687-12-3:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12–3: Đặc tính công suất – Hiệu chuẩn theo vị trí dựa trên phép đo Wind energy generation systems – Part 12–3: Power performance – Measurement based site calibration |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13654-1:2023Dăm gỗ – Phần 1: Dăm gỗ dùng để sản xuất bột giấy Wood chips – Part 1: Wood chips used for pulp |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14173:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Phương pháp định lượng Streptomyces lydicus – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Pesticides – Enumeration of Streptomyces lydicus – The plate count method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13694:2023Cấp phối tái chế từ chất thải rắn xây dựng làm lớp móng đường giao thông đô thị – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Recycled graded aggregate from construction and demolition waste using for base and subbase of urban roads – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 612,000 đ | ||||